Vietnamese English
Kinh tế môi trường sau sáp nhập: Bài toán quy hoạch mới và cơ hội liên kết vùng

8/30/2025 7:06:00 AM

Sáp nhập địa phương mở ra thách thức quy hoạch kinh tế môi trường và cơ hội liên kết vùng, thúc đẩy phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Quyết định sắp xếp đơn vị hành chính từ tháng 7/2025 không chỉ mang ý nghĩa chính trị – hành chính mà còn tác động trực tiếp đến định hướng phát triển kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực kinh tế môi trường. Khi quy mô dân số, diện tích và chức năng quản lý thay đổi, những thách thức mới trong quy hoạch tài nguyên, xử lý chất thải, bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu lập tức đặt ra. Đồng thời, đây cũng là thời điểm để các địa phương nhìn nhận lại chiến lược phát triển xanh, khai thác thế mạnh vùng liên kết nhằm tạo động lực cho tăng trưởng bền vững.

Kinh tế môi trường sau sáp nhập: Bài toán quy hoạch mới và cơ hội liên kết vùng - Ảnh 1
Ảnh chụp một góc thành phố Bắc Giang cũ từ trên cao.

Thách thức quy hoạch và yêu cầu điều chỉnh chính sách

Trước hết, việc sáp nhập dẫn tới sự thay đổi căn bản trong quản lý không gian lãnh thổ. Một số tỉnh mới sau sáp nhập có diện tích rộng, địa hình đa dạng từ miền núi, trung du đến đồng bằng và biển, kéo theo nhiều đặc trưng môi trường khác nhau. Ví dụ, cùng một tỉnh nhưng có nơi đối diện nguy cơ sa mạc hóa, nơi lại thường xuyên chịu lũ lụt hay xâm nhập mặn. Do vậy, các chiến lược quy hoạch kinh tế môi trường không thể chỉ là sự cộng gộp cơ học các kế hoạch cũ, mà phải được tích hợp lại trên nền tảng khoa học, có tính dự báo dài hạn và đồng bộ liên ngành.

Một vấn đề lớn là quản lý chất thải rắn và nước thải đô thị. Các đô thị sau sáp nhập có quy mô dân số tăng nhanh, nhu cầu dịch vụ công ích lớn hơn trong khi hệ thống xử lý rác, nước thải thường chưa đồng đều. Nếu không có quy hoạch thống nhất, nguy cơ chồng chéo trong cấp phép đầu tư, phân tán nguồn lực, và đặc biệt là gia tăng ô nhiễm cục bộ sẽ trở thành rào cản cho phát triển bền vững. Bài toán đặt ra là cần một hệ thống quản lý chất thải theo mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó rác không chỉ được xử lý mà còn tái chế thành tài nguyên phục vụ sản xuất nông nghiệp, năng lượng và vật liệu xây dựng.

Ngoài ra, vấn đề tài nguyên nước cũng là điểm nóng sau sáp nhập. Một số tỉnh ven biển mới hình thành phải đối diện cùng lúc với hai áp lực: khai thác nước ngọt phục vụ sinh hoạt và sản xuất, đồng thời ứng phó xâm nhập mặn ngày càng gay gắt do biến đổi khí hậu. Nếu quy hoạch thiếu tầm nhìn tổng thể, nguy cơ xung đột trong sử dụng tài nguyên giữa các khu vực trong cùng một tỉnh là không thể tránh khỏi. Đây là lúc cần khẳng định vai trò của quản trị môi trường dựa trên dữ liệu số, ứng dụng khoa học công nghệ để giám sát, cảnh báo và phân bổ nguồn lực hợp lý.

Về chính sách, sáp nhập đặt ra yêu cầu điều chỉnh lại hệ thống quy định môi trường. Các tiêu chuẩn xả thải, quy hoạch khu công nghiệp xanh, chỉ tiêu phát triển năng lượng tái tạo, hay các cơ chế khuyến khích đầu tư công nghệ sạch phải được rà soát, thống nhất trong phạm vi đơn vị hành chính mới. Không thể để tồn tại tình trạng cùng một tỉnh nhưng mỗi huyện áp dụng một quy định khác nhau, vừa kém hiệu quả vừa tạo gánh nặng cho doanh nghiệp. Chỉ khi có một khung chính sách thống nhất, kinh tế môi trường mới có cơ hội trở thành động lực tăng trưởng.

Kinh tế môi trường sau sáp nhập: Bài toán quy hoạch mới và cơ hội liên kết vùng - Ảnh 2
Một góc TP Hồ Chí Minh.

Cơ hội liên kết vùng và hướng phát triển bền vững

Dù thách thức lớn, sáp nhập địa phương cũng mở ra không ít cơ hội cho kinh tế môi trường. Khi quy mô tỉnh được mở rộng, các địa phương có thể tận dụng lợi thế so sánh giữa các vùng trong cùng một đơn vị hành chính để tạo ra chuỗi giá trị xanh khép kín. Một ví dụ điển hình là khả năng kết hợp giữa vùng nông nghiệp sản xuất nguyên liệu với vùng công nghiệp chế biến sâu và vùng đô thị tiêu thụ, tất cả cùng trong một hệ thống quản trị chung. Điều này giúp giảm chi phí logistics, hạn chế thất thoát tài nguyên, đồng thời tăng khả năng kiểm soát phát thải.

Liên kết vùng còn thể hiện rõ ở việc phát triển năng lượng tái tạo và hạ tầng môi trường. Một tỉnh sau sáp nhập có thể sở hữu cả vùng núi gió mạnh, đồng bằng nhiều nắng và vùng ven biển thuận lợi cho điện gió ngoài khơi. Nếu biết khai thác, địa phương có thể xây dựng một tổ hợp năng lượng tái tạo đa dạng, đáp ứng không chỉ nhu cầu nội tỉnh mà còn trở thành trung tâm cung cấp cho cả khu vực. Sự phối hợp trong quy hoạch cũng tạo điều kiện để xây dựng các khu xử lý rác thải liên tỉnh, nhà máy chế biến nước sạch liên vùng, hay hệ thống hành lang xanh bảo tồn thiên nhiên xuyên suốt. Đây là hướng đi phù hợp với tư duy kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững mà Việt Nam đang theo đuổi.

Một cơ hội khác đến từ việc huy động nguồn lực đầu tư. Khi quy mô hành chính lớn hơn, sức hấp dẫn của địa phương trong mắt nhà đầu tư cũng tăng. Những dự án kinh tế môi trường như khu công nghiệp sinh thái, nhà máy xử lý nước thải tập trung, hay các dự án tín chỉ carbon có thể được triển khai hiệu quả hơn nhờ quỹ đất và dân số đủ lớn. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị vận hành thị trường carbon nội địa, việc hình thành các vùng kinh tế môi trường quy mô rộng sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tham gia, qua đó mở ra nguồn lợi hàng tỷ USD từ giao dịch tín chỉ carbon.

Về mặt xã hội, sáp nhập cũng là cơ hội để nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chương trình tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường có thể triển khai đồng bộ, tránh tình trạng phân tán. Đồng thời, sự hiện diện của chính quyền cấp tỉnh mới với quy mô lớn giúp việc điều phối nguồn lực phòng chống thiên tai, thích ứng biến đổi khí hậu trở nên hiệu quả hơn. Nếu biết tận dụng, liên kết vùng không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần hình thành lối sống xanh, tiêu dùng bền vững trong cộng đồng.

Từ những phân tích trên có thể thấy, sáp nhập địa phương không chỉ là câu chuyện tổ chức bộ máy hành chính mà còn là phép thử đối với tư duy phát triển bền vững. Thách thức trong quy hoạch và điều chỉnh chính sách là hiện hữu, nhưng cơ hội liên kết vùng, khai thác lợi thế so sánh và thu hút đầu tư vào kinh tế môi trường cũng rất lớn. Để biến cơ hội thành hiện thực, các tỉnh sau sáp nhập cần nhanh chóng xây dựng chiến lược kinh tế môi trường mới, đặt trọng tâm vào liên kết vùng, tích hợp quy hoạch ngành và ứng dụng công nghệ xanh.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát triển xanh và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, sự thành công của các địa phương sau sáp nhập trong việc tổ chức lại kinh tế môi trường sẽ trở thành hình mẫu quan trọng. Đây không chỉ là bài toán kỹ thuật mà còn là bước đi chiến lược, khẳng định quyết tâm chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững, gắn lợi ích kinh tế với trách nhiệm xã hội và bảo vệ hệ sinh thái.

 

Duy Khánh

(Kinhtemoitruong.vn)

Lượt xem : 39